更新費用 canh tân phí dụng Hán Việt: canh tân phí dụng Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 新 (tân) + 費 (phí) + 用 (dụng)Hán Việtcanh tân phí dụngCấu tạo更 + 新 + 費 + 用 · canh + tân + phí + dụng nghĩa thành phần: canh + tân + phí + dụng Nghĩa EngCihui 更新費用 ēngxīn fèiyòng n. renewal expenses