更新造林 canh tân tạo lâm Hán Việt: canh tân tạo lâm Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 新 (tân) + 造 (tạo) + 林 (lâm)Hán Việtcanh tân tạo lâmCấu tạo更 + 新 + 造 + 林 · canh + tân + tạo + lâm nghĩa thành phần: canh + tân + tạo + lâm Nghĩa EngCihui 更新造林 ēngxīnzàolín f.e. reforestation