更是如此

canh thị như thử

Hán Việt: canh thị như thử

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (thị) + (như) + (thử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 更是如此 èngshìrúcǐ f.e. all the more so