更有效率 gèng yǒu xiào lǜ · canh hữu hiệu suất Hán Việt: canh hữu hiệu suất · Pinyin: gèng yǒu xiào lǜ Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 率 (suất)Pinyingèng yǒu xiào lǜHán Việtcanh hữu hiệu suấtCấu tạo更 + 有 + 效 + 率 · canh + hữu + hiệu + suất nghĩa thành phần: canh + hữu + hiệu + suất