更有甚者

gèng yǒu shèn zhě canh hữu thậm giả

Hán Việt: canh hữu thậm giả · Pinyin: gèng yǒu shèn zhě

Tổng quan

hơn nữa (thành ngữ)

Cấu tạo: (canh) + (hữu) + (thậm) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơn nữa (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT furthermore (idiom)
  • Cihui furthermore (idiom)