更有能力 gèng yǒu néng lì · canh hữu năng lực Hán Việt: canh hữu năng lực · Pinyin: gèng yǒu néng lì Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 有 (hữu) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyingèng yǒu néng lìHán Việtcanh hữu năng lựcCấu tạo更 + 有 + 能 + 力 · canh + hữu + năng + lực nghĩa thành phần: canh + hữu + năng + lực