更詳細地 canh tường tế địa Hán Việt: canh tường tế địa Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 詳 (tường) + 細 (tế) + 地 (địa)Hán Việtcanh tường tế địaCấu tạo更 + 詳 + 細 + 地 · canh + tường + tế + địa nghĩa thành phần: canh + tường + tế + địa Nghĩa EngCihui in more detail