更辛苦地 canh tân khổ địa Hán Việt: canh tân khổ địa Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 辛 (tân) + 苦 (khổ) + 地 (địa)Hán Việtcanh tân khổ địaCấu tạo更 + 辛 + 苦 + 地 · canh + tân + khổ + địa nghĩa thành phần: canh + tân + khổ + địa Nghĩa EngCihui harder