更進一竿
canh tiến nhất can
Hán Việt: canh tiến nhất can · Pinyin: gèng jìn yī gān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 更:再,又;竿:竹竿。又前进了一步。
- Tân Hoa Tự Điển 更再,又;竿竹竿。又前进了一步。
Hán Việt: canh tiến nhất can · Pinyin: gèng jìn yī gān