更進步地 canh tiến bộ địa Hán Việt: canh tiến bộ địa Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 進 (tiến) + 步 (bộ) + 地 (địa)Hán Việtcanh tiến bộ địaCấu tạo更 + 進 + 步 + 地 · canh + tiến + bộ + địa nghĩa thành phần: canh + tiến + bộ + địa Nghĩa EngCihui further