更進一步 canh tiến nhất bộ Hán Việt: canh tiến nhất bộ Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 進 (tiến) + 一 (nhất) + 步 (bộ)Hán Việtcanh tiến nhất bộCấu tạo更 + 進 + 一 + 步 · canh + tiến + nhất + bộ nghĩa thành phần: canh + tiến + nhất + bộ Nghĩa EngCihui 更進一步 èng jìnyībù adv. going a step further; furthermore