更長漏永

gēng cháng lòu yǒng canh trường lậu vĩnh

Hán Việt: canh trường lậu vĩnh · Pinyin: gēng cháng lòu yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (trường) + (lậu) + (vĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漏:漏壶,古代的计时工具。形容漫漫的长夜。