更闌人靜

gēng lán rén jǐng canh lan nhân tĩnh

Hán Việt: canh lan nhân tĩnh · Pinyin: gēng lán rén jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (lan) + (nhân) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 更:旧时夜间计时单位,一夜分五更,每更约两小时;阑:将尽;人静:没有人的吵杂声,一片寂静。夜已很深,没有人声,一片寂静。
  • Tân Hoa Tự Điển 更旧时夜间计时单位,一夜分五更,每更约两小时;阑将尽;人静没有人的吵杂声,一片寂静。夜已很深,没有人声,一片寂静。