更難僕數 gēng nán pú shù · canh nan bộc sổ Hán Việt: canh nan bộc sổ · Pinyin: gēng nán pú shù Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 難 (nan) + 僕 (bộc) + 數 (sổ)Pinyingēng nán pú shùHán Việtcanh nan bộc sổCấu tạo更 + 難 + 僕 + 數 · canh + nan + bộc + sổ nghĩa thành phần: canh + nan + bộc + sổ