曷克致此 hé kè zhì cǐ · hạt khắc trí thử Hán Việt: hạt khắc trí thử · Pinyin: hé kè zhì cǐ Tổng quan Cấu tạo: 曷 (hạt) + 克 (khắc) + 致 (trí) + 此 (thử)Pinyinhé kè zhì cǐHán Việthạt khắc trí thửCấu tạo曷 + 克 + 致 + 此 · hạt + khắc + trí + thử nghĩa thành phần: hạt + khắc + trí + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曷:文言疑问词,为什么;克:能够;致:达到。怎么能够弄到这种地步呢?