曷興乎來

hạt hưng hồ lai

Hán Việt: hạt hưng hồ lai

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (hưng) + (hồ) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 曷興乎來 éxìnghūlái f.e. <wr.> Why not come and do it?