曷薩拉王朝
hạt tát lạp vương triêu
Hán Việt: hạt tát lạp vương triêu · Pinyin: hé sà lā wáng cháo
Tổng quan
Cấu tạo: 曷 (hạt) + 薩 (tát) + 拉 (lạp) + 王 (vương) + 朝 (triêu)
Hán Việt: hạt tát lạp vương triêu · Pinyin: hé sà lā wáng cháo
Cấu tạo: 曷 (hạt) + 薩 (tát) + 拉 (lạp) + 王 (vương) + 朝 (triêu)