書不盡意 shū bù jìn yì · thư bất tận ý Hán Việt: thư bất tận ý · Pinyin: shū bù jìn yì Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 不 (bất) + 盡 (tận) + 意 (ý)Pinyinshū bù jìn yìHán Việtthư bất tận ýCấu tạo書 + 不 + 盡 + 意 · thư + bất + tận + ý nghĩa thành phần: thư + bất + tận + ý