書不盡言,言不盡意
Pinyin: shū bù jìn yán,yán bù jìn yì
Tổng quan
Cấu tạo: 書 (thư) + 不 (bất) + 盡 (tận) + 言 (ngôn) + , + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 盡 (tận) + 意 (ý)
Pinyin: shū bù jìn yán,yán bù jìn yì
Cấu tạo: 書 (thư) + 不 (bất) + 盡 (tận) + 言 (ngôn) + , + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 盡 (tận) + 意 (ý)