書信市場 shū xìn shì chǎng · thư tín thị tràng Hán Việt: thư tín thị tràng · Pinyin: shū xìn shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 信 (tín) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinshū xìn shì chǎngHán Việtthư tín thị tràngCấu tạo書 + 信 + 市 + 場 · thư + tín + thị + tràng nghĩa thành phần: thư + tín + thị + tràng