書囊無底 shū náng wú dǐ · thư nang vô để Hán Việt: thư nang vô để · Pinyin: shū náng wú dǐ Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 囊 (nang) + 無 (vô) + 底 (để)Pinyinshū náng wú dǐHán Việtthư nang vô đểCấu tạo書 + 囊 + 無 + 底 · thư + nang + vô + để nghĩa thành phần: thư + nang + vô + để Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容古今書籍浩多,難以窮究。宋.黃庭堅〈送王郎〉詩:「連床夜語雞戒曉,書囊無底談未了。」