書如其人 thư như kì nhân Hán Việt: thư như kì nhân Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 如 (như) + 其 (kì) + 人 (nhân)Hán Việtthư như kì nhânCấu tạo書 + 如 + 其 + 人 · thư + như + kì + nhân nghĩa thành phần: thư + như + kì + nhân Nghĩa EngCihui 書如其人 hūrúqírén f.e. Like author, like book.