書寫困難 thư tả khốn nan Hán Việt: thư tả khốn nan Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 寫 (tả) + 困 (khốn) + 難 (nan)Hán Việtthư tả khốn nanCấu tạo書 + 寫 + 困 + 難 · thư + tả + khốn + nan nghĩa thành phần: thư + tả + khốn + nan Nghĩa EngCihui dysgraphia