書封面兒 thư phong diện nhi Hán Việt: thư phong diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 封 (phong) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtthư phong diện nhiCấu tạo書 + 封 + 面 + 兒 · thư + phong + diện + nhi nghĩa thành phần: thư + phong + diện + nhi Nghĩa EngCihui 書封面兒 hūfēngmiànr ►See shūfēngmiàn