書柬圖章 shū jiǎn tú zhāng · thư giản đồ chương Hán Việt: thư giản đồ chương · Pinyin: shū jiǎn tú zhāng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 柬 (giản) + 圖 (đồ) + 章 (chương)Pinyinshū jiǎn tú zhāngHán Việtthư giản đồ chươngCấu tạo書 + 柬 + 圖 + 章 · thư + giản + đồ + chương nghĩa thành phần: thư + giản + đồ + chương