書畫同源 thư họa đồng nguyên Hán Việt: thư họa đồng nguyên Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 畫 (họa) + 同 (đồng) + 源 (nguyên)Hán Việtthư họa đồng nguyênCấu tạo書 + 畫 + 同 + 源 · thư + họa + đồng + nguyên nghĩa thành phần: thư + họa + đồng + nguyên Nghĩa EngCihui 書畫同源 hūhuàtóngyuán f.e. <art> Painting and calligraphy are of common origin.