書籍加工 shū jí jiā gōng · thư tịch gia công Hán Việt: thư tịch gia công · Pinyin: shū jí jiā gōng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 籍 (tịch) + 加 (gia) + 工 (công)Pinyinshū jí jiā gōngHán Việtthư tịch gia côngCấu tạo書 + 籍 + 加 + 工 · thư + tịch + gia + công nghĩa thành phần: thư + tịch + gia + công