書籍展覽

shū jí zhǎn lǎn thư tịch triển lãm

Hán Việt: thư tịch triển lãm · Pinyin: shū jí zhǎn lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (tịch) + (triển) + (lãm)