書籍崇拜的 thư tịch sùng bái đích Hán Việt: thư tịch sùng bái đích Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 籍 (tịch) + 崇 (sùng) + 拜 (bái) + 的 (đích)Hán Việtthư tịch sùng bái đíchCấu tạo書 + 籍 + 崇 + 拜 + 的 · thư + tịch + sùng + bái + đích nghĩa thành phần: thư + tịch + sùng + bái + đích Nghĩa EngCihui bibliolatrous