書籍扒圓 shū jí bā yuán · thư tịch bái viên Hán Việt: thư tịch bái viên · Pinyin: shū jí bā yuán Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 籍 (tịch) + 扒 (bái) + 圓 (viên)Pinyinshū jí bā yuánHán Việtthư tịch bái viênCấu tạo書 + 籍 + 扒 + 圓 · thư + tịch + bái + viên nghĩa thành phần: thư + tịch + bái + viên