書籤定義 thư thiêm định nghĩa Hán Việt: thư thiêm định nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 籤 (thiêm) + 定 (định) + 義 (nghĩa)Hán Việtthư thiêm định nghĩaCấu tạo書 + 籤 + 定 + 義 · thư + thiêm + định + nghĩa nghĩa thành phần: thư + thiêm + định + nghĩa Nghĩa EngCihui Bookmark Define