書缺簡脫
thư khuyết giản thoát
Hán Việt: thư khuyết giản thoát · Pinyin: shū quē jiǎn tuō
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 書簡散佚,殘缺不全。《漢書.卷三六.劉歆傳》:「禮壞樂崩,書缺簡脫,朕甚閔焉。」
Eng
- Cihui 書缺簡脫 hūquējiǎntuō f.e. books missing and letters incomplete