書脊背後 shū jǐ bèi hòu · thư tích bối hậu Hán Việt: thư tích bối hậu · Pinyin: shū jǐ bèi hòu Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 脊 (tích) + 背 (bối) + 後 (hậu)Pinyinshū jǐ bèi hòuHán Việtthư tích bối hậuCấu tạo書 + 脊 + 背 + 後 · thư + tích + bối + hậu nghĩa thành phần: thư + tích + bối + hậu