書脊護舌 thư tích hộ thiệt Hán Việt: thư tích hộ thiệt Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 脊 (tích) + 護 (hộ) + 舌 (thiệt)Hán Việtthư tích hộ thiệtCấu tạo書 + 脊 + 護 + 舌 · thư + tích + hộ + thiệt nghĩa thành phần: thư + tích + hộ + thiệt Nghĩa EngCihui headcap