書芯上膠機 shū xìn shàng jiāo jī · thư tâm thượng giao ki Hán Việt: thư tâm thượng giao ki · Pinyin: shū xìn shàng jiāo jī Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 芯 (tâm) + 上 (thượng) + 膠 (giao) + 機 (ki)Pinyinshū xìn shàng jiāo jīHán Việtthư tâm thượng giao kiCấu tạo書 + 芯 + 上 + 膠 + 機 · thư + tâm + thượng + giao + ki nghĩa thành phần: thư + tâm + thượng + giao + ki