書芯厚度 shū xìn hòu dù · thư tâm hậu độ Hán Việt: thư tâm hậu độ · Pinyin: shū xìn hòu dù Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 芯 (tâm) + 厚 (hậu) + 度 (độ)Pinyinshū xìn hòu dùHán Việtthư tâm hậu độCấu tạo書 + 芯 + 厚 + 度 · thư + tâm + hậu + độ nghĩa thành phần: thư + tâm + hậu + độ