書芯擠壓

shū xìn jǐ yā thư tâm tễ áp

Hán Việt: thư tâm tễ áp · Pinyin: shū xìn jǐ yā

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (tâm) + (tễ) + (áp)