書茶館兒 thư trà quán nhi Hán Việt: thư trà quán nhi Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 茶 (trà) + 館 (quán) + 兒 (nhi)Hán Việtthư trà quán nhiCấu tạo書 + 茶 + 館 + 兒 · thư + trà + quán + nhi nghĩa thành phần: thư + trà + quán + nhi Nghĩa EngCihui 書茶館兒 hūcháguǎnr p.w. <topo.> teahouse featuring story-telling