書邊空白

thư biên không bạch

Hán Việt: thư biên không bạch

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (biên) + (không) + (bạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 書邊空白 hūbiān kòngbái n. book margin