書面答覆

thư diện đáp phúc

Hán Việt: thư diện đáp phúc

Tổng quan

viết lại, chép lại, viết lại theo một hình thức khác

Cấu tạo: (thư) + (diện) + (đáp) + (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết lại, chép lại, viết lại theo một hình thức khác

Eng

  • Cihui 書面答復 hūmiàn dáfù n. written reply; answer in writing M:¹fèn/ge