書面羊皮 thư diện dương bì Hán Việt: thư diện dương bì Tổng quan da cừu thuộc bằng vỏ cây Cấu tạo: 書 (thư) + 面 (diện) + 羊 (dương) + 皮 (bì)Hán Việtthư diện dương bìCấu tạo書 + 面 + 羊 + 皮 · thư + diện + dương + bì nghĩa thành phần: thư + diện + dương + bì Nghĩa ViệtCihui da cừu thuộc bằng vỏ cây