書面英語 thư diện anh ngữ Hán Việt: thư diện anh ngữ Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 面 (diện) + 英 (anh) + 語 (ngữ)Hán Việtthư diện anh ngữCấu tạo書 + 面 + 英 + 語 · thư + diện + anh + ngữ nghĩa thành phần: thư + diện + anh + ngữ Nghĩa EngCihui 書面英語 hūmiàn Yīngyǔ n. <lg.> written English