書面解決 shū miàn jiě jué · thư diện giải quyết Hán Việt: thư diện giải quyết · Pinyin: shū miàn jiě jué Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 面 (diện) + 解 (giải) + 決 (quyết)Pinyinshū miàn jiě juéHán Việtthư diện giải quyếtCấu tạo書 + 面 + 解 + 決 · thư + diện + giải + quyết nghĩa thành phần: thư + diện + giải + quyết