書香人家 shū xiāng rén jiā · thư hương nhân gia Hán Việt: thư hương nhân gia · Pinyin: shū xiāng rén jiā Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 香 (hương) + 人 (nhân) + 家 (gia)Pinyinshū xiāng rén jiāHán Việtthư hương nhân giaCấu tạo書 + 香 + 人 + 家 · thư + hương + nhân + gia nghĩa thành phần: thư + hương + nhân + gia