書香銅臭 shū xiāng tóng chòu · thư hương đồng xú Hán Việt: thư hương đồng xú · Pinyin: shū xiāng tóng chòu Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 香 (hương) + 銅 (đồng) + 臭 (xú)Pinyinshū xiāng tóng chòuHán Việtthư hương đồng xúCấu tạo書 + 香 + 銅 + 臭 · thư + hương + đồng + xú nghĩa thành phần: thư + hương + đồng + xú