書香門戶 shū xiāng mén hù · thư hương môn hộ Hán Việt: thư hương môn hộ · Pinyin: shū xiāng mén hù Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 香 (hương) + 門 (môn) + 戶 (hộ)Pinyinshū xiāng mén hùHán Việtthư hương môn hộCấu tạo書 + 香 + 門 + 戶 · thư + hương + môn + hộ nghĩa thành phần: thư + hương + môn + hộ