曹丘之德 tào khâu chi đức Hán Việt: tào khâu chi đức Tổng quan Cấu tạo: 曹 (tào) + 丘 (khâu) + 之 (chi) + 德 (đức)Hán Việttào khâu chi đứcCấu tạo曹 + 丘 + 之 + 德 · tào + khâu + chi + đức nghĩa thành phần: tào + khâu + chi + đức Nghĩa EngCihui 曹丘之德 áoqiūzhīdé id. the kindness of a recommendation