曹操就到

tào thao tựu đáo

Hán Việt: tào thao tựu đáo

Tổng quan

{Speak of angels

Cấu tạo: 曹 (tào) + 操 (thao) + 就 (tựu) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui {Speak of angels

Từ liên quan

Gần nghĩa

曹操到。 · 就到此为止