曹莽英雄 tào mãng anh hùng Hán Việt: tào mãng anh hùng Tổng quan anh hùng áo vải。草野中打家劫舍的綠林好漢。 Cấu tạo: 曹 (tào) + 莽 (mãng) + 英 (anh) + 雄 (hùng)Hán Việttào mãng anh hùngCấu tạo曹 + 莽 + 英 + 雄 · tào + mãng + anh + hùng nghĩa thành phần: tào + mãng + anh + hùng Nghĩa ViệtCihui anh hùng áo vải。草野中打家劫舍的綠林好漢。