曼哈坦島 mạn cáp thản đảo Hán Việt: mạn cáp thản đảo Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 哈 (cáp) + 坦 (thản) + 島 (đảo)Hán Việtmạn cáp thản đảoCấu tạo曼 + 哈 + 坦 + 島 · mạn + cáp + thản + đảo nghĩa thành phần: mạn + cáp + thản + đảo Nghĩa EngCihui manhattan